Hướng dẫn sử dụng máy giặt Casper

Hướng dẫn sử dụng máy giặt Casper là một trong những chủ đề rất được nhiều người tiêu dùng quan tâm gần đây. Bởi hiện nay sản phẩm máy giặt Casper đã trở thành một trong những sản phẩm rất được chưa uộng và bán chạy nhất thị trường nhờ giá thành rẻ, hợp lý mà chất lượng sản phẩm không hề thua kém bất kỳ thương hiệu nào.

huong dan su dung may giat casper chi tiết

1. Hướng dẫn sử dụng máy giặt Casper mới lần đầu sử dụng

Nếu bạn vừa mua và lắp đặt máy giặt Casper thì nhất định các bạn cần đọc và lưu ý đến các vấn đề sau

Hãy thận trọng

  • Trước khi giặt, hãy đảm bảo rằng máy giặt đã được lắp đặt đúng cách.
  • Thiết bị đã được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi xuất xưởng. Để loại bỏ nước còn sót lại và khử mùi, bạn nên làm sạch thiết bị trước khi sử dụng lần đầu. Vì lý do này, hãy bắt đầu chương trình Cotton mà không có đồ giặt và bột giặt/ nước giặt.

Hãy hiệu chuẩn máy giặt trước khi sử dụng

Thiết bị có thể phát hiện khối lượng quần áo đã được nạp vào. Chức năng này giúp tối ưu hóa hiệu suất của sản phẩm bằng cách giảm thiểu tiêu thụ năng lượng và nước, giúp bạn tiết kiệm chi phí và thời gian. Vì vậy, bạn nên hiệu chỉnh thiết bị để có thể mang lại hiệu suất tốt nhất.

  1. Tháo tất cả các phụ kiện khỏi lồng giặt và đóng cửa lại.
  2. Cắm phích cắm nguồn điện vào ổ cắm.
  3. Bật máy giặt và nhấn Hẹn giờ giặt (Delay) và Vắt (Spin) đồng thời trong 10 giây cho đến khi “t19” hiển thị trên màn hình.

Ấn [ ❚❚     ] để khởi động thiết bị và đợi cho đến khi “* * * *” hiển thị

1.1 Chuẩn bị trước khi giặt

huong dan su dung may giat casper-1

Lưu ý:

Cần thêm nước giặt vào ngăn I nếu chức năng Giặt sơ (Pre Wash) được chọn.

1.2 Tiến hành giặt

Thực hiện giặt theo 4 bước dưới đây

Tiến hành giặt

Máy phát ra tiếng bíp và hiển thị “Kết thúc” trên màn hình.

Lưu ý trước mỗi lần giặt

  • Nhiệt độ môi trường xung quanh của máy giặt phải là 5-40°C. Nếu sử dụng dưới 0°C, van đầu vào và hệ thống thoát nước có thể bị hỏng. Nếu máy được lắp đặt trong điều kiện đóng băng, nên chuyển máy về nhiệt độ môi trường bình thường để đảm bảo ống cấp nước và ống thoát nước có thể rã băng trước khi sử dụng.
  • Vui lòng kiểm tra tem nhãn trên đồ giặt của bạn và hướng dẫn sử dụng nước giặt trước khi giặt. Sử dụng nước giặt không tạo bọt hoặc tạo ít bọt phù hợp với việc giặt máy đúng cách.

Cảnh báo

  • Không giặt hoặc sấy các sản phẩm đã được làm sạch, giặt, ngâm, hoặc nhúng các chất dễ cháy hoặc nổ như sáp, dầu, sơn, xăng, cồn, dầu hỏa và các vật liệu dễ cháy khác.
  • Việc giặt những quần áo ít, đơn lẻ có thể dễ dàng tạo ra độ lệch tâm lớn và gây ra hiện tượng báo động do không cân bằng. Do đó, nên thêm một hoặc hai đồ giặt khác vào máy giặt để quá trình vắt có thể diễn ra suôn sẻ.

Cấu tạo của ngăn đưựn chất tẩy rửa

Lưu ý:

  • Nước giặt chỉ cần cho vào ngăn ” I “sau khi chọn chức năng Giặt sơ (Pre Wash).

▶ Khuyến nghị về chất tẩy rửa

Loại chất tẩy rửa Chế độ giặt Nhiệt độ giặt Loại đồ giặt
Chất tẩy rửa nặng với chất tẩy trắng và chất làm sáng quang học Vải Cotton, Đồ lông vũ, Đồ hỗn hợp, Đồ Jeans, Giặt kỹ 20/30/

40/60

Đồ giặt trắng làm từ vải cotton hoặc vải lanh chống đun sôi
Chất tẩy màu không có chất tẩy trắng và chất làm sáng quang học Vải Cotton, Đồ lông vũ, Đồ hỗn hợp, Đồ Jeans, Giặt kỹ Lạnh/ 20/30/

40

Đồ giặt màu, làm từ bông hoặc vải lanh
Màu hoặc chất tẩy nhẹ không có chất làm sáng quang học  

Vải sợi tổng hợp

Lạnh/ 20/30/

40

Đồ giặt màu, làm từ vật liệu tổng hợp
Chất tẩy rửa nhẹ Vải sợi tổng hợp 20/30 Dệt may mỏng, lụa
Chất tẩy len đặc biệt Len 20/30 Vải len
  • Có thể pha loãng bột giặt hoặc phụ gia cứng hoặc mềm trong nước trước khi đổ vào bộ phân phối chất tẩy rửa, để tránh ống đầu vào của lồng giặt bị tắc và do đó gây ra tràn nước.
  • Hãy chọn loại chất tẩy rửa phù hợp để có được hiệu suất giặt tối đa, tiết kiệm nước và năng lượng.
  • Để đạt được kết quả làm sạch tốt nhất nên sử một lượng chất tẩy rửa phù hợp.
  • Giảm lượng bột giặt nếu lồng giặt không hoàn toàn đầy quần áo.
  • Điều chỉnh lượng chất tẩy rửa phù hợp với độ cứng của nước.
  • Lượng chất tẩy rửa tùy theo mức độ bẩn của đồ giặt, quần áo ít bẩn thì cần ít chất tẩy hơn.
  • Đối với chất tẩy rửa có nồng độ cao, cần định lượng một cách đặc biệt chính xác.

Dưới đây là dấu hiệu của việc dùng quá nhiều chất tẩy rửa:

  • Nhiều bọt
  • Hiệu quả giặt và xả kém

Dưới đây là dấu hiệu của việc sử dụng thiếu chất tẩy rửa:

  • Đồ giặt chuyển sang màu xám
  • Tích tụ cặn vôi trên lồng giặt, gioăng cửa hoặc đồ giặt

2. Hướng dẫn sử dụng máy giặt Casper  – Bảng điều khiển

Áp dụng cho các dòng máy giặt có Model :

Lưu ý:

Hình ảnh minh họa chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế làm tiêu chuẩn

  1. Bật tắt (On/ Off): Thiết bị đang Bật / Tắt.
  2. Khởi động/ Tạm dừng (Start/ Pause): Nhấn nút để bắt đầu hoặc tạm dừng chu trình giặt.
  1. Các chức năng: Điều này cho phép bạn chọn một chức năng bổ sung và đèn sẽ sáng khi chức năng đó được chọn.
  2. Các chế độ giặt: Có sẵn tùy theo loại đồ giặt.
  3. Màn hình hiển thị: Các cài đặt, khoảng thời gian giặt còn lại, các tùy chọn chức năng và thông báo trạng thái của máy giặt. Màn hình sẽ bật sáng trong suốt chu kỳ giặt.

 

3. Hướng dẫn sử dụng máy giặt Casper  – Các chương trình giặt

Áp dụng cho các model: WF-85I140BGB/ WF-95I140BGB/ WF-105I150BGB

  1. Sẽ mất ít nhất 5 phút để đồ giặt đạt được nhiệt độ cao nhất trong chu trình giặt.
  2. Độ ẩm còn lại sau chu kỳ giặt tính theo phần trăm hàm lượng nước và tốc độ vắt mà máy đạt được .
  3. Chế độ “Đồ lông vũ” (Duvet 40-60) có thể giặt sạch quần áo bông bẩn thông thường và giặt được ở 40°C hoặc 60°C, cùng một chu kỳ.
    • Các chế độ hiệu quả nhất về tiêu thụ năng lượng thường là những chế độ thực hiện ở nhiệt độ thấp hơn và thời lượng dài hơn.
    • Tải trọng quần áo đưa vào máy giặt tương ứng với từng chế độ giặt có ảnh hưởng tới việc tiết kiệm nước và năng lượng.
    • Độ ồn và độ ẩm còn lại bị ảnh hưởng bởi tốc độ vắt của thiết bị; tốc độ vắt càng cao thì độ ồn càng cao và độ ẩm còn lại càng giảm.

  Cảnh bảo

  • Nếu nguồn điện bị dừng kết nối khi máy đang hoạt động, một bộ nhớ đặc biệt lưu trữ chế độ đang hoạt động. Máy sẽ tiếp tục chế độ đang giặt khi nguồn điện được thiết lập lại.

▶ Các chế độ giặt

Vải cotton (Cotton) Loại vải khó mài mòn, chịu nhiệt làm từ bông hoặc sợi lanh.
Vải sợi tổng hợp (Synthetic) Giặt các sản phẩm tổng hợp, ví dụ: áo sơ mi, áo khoác, và nhiều đồ khác. Trong khi giặt hàng dệt kim, nên giảm bớt lượng chất tẩy rửa do vải có cấu trúc dây lỏng và dễ hình thành bọt.
Giặt diệt khuẩn (Sterilization) Nhiệt độ giặt trên 60℃ trong hơn 30 phút nên có thể loại bỏ vi khuẩn có hại một cách hiệu quả.
Đồ Jeans (Jeans) Chuyên biệt cho đồ jeans.
Đồ hỗn hợp (Mix) Đồ giặt bao gồm hàng dệt từ bông và sợi tổng
20℃ Mặc định 20℃, có thể chọn nước lạnh.
Xả & Vắt (Rinse & Spin ) Xả tăng cường, có thể lựa chọn tốc độ vắt.
Giặt kỹ (Turbo) Tăng thời gian giặt để tăng hiệu quả giặt.
Đồ lông vũ (Duvet 40-60) Chuyên dụng cho đồ lông vũ. Mặc định 40℃, không thể lựa chọn nhiệt độ giặt.
Đồ mỏng (Delicate) Dùng cho đồ mỏng, ví dụ như lụa, sa tanh, sợi tổng hợp hoặc vải pha trộn.
Đồ len (Wool) Đồ dệt len hoặc len sợi có thể giặt bằng tay hoặc bằng máy. Đặc biệt có chương trình giặt nhẹ nhàng để ngăn vải co rút, chương trình tạm dừng lâu hơn (quần áo len được ngâm trong nước giặt).
Đồ thể thao (Activewear) Chuyên dụng cho đồ thể dục thể thao.
Giặt nhanh 45’

(Rapid 45’)

Chương trình này phù hợp để giặt quần áo không quá bẩn, tiết kiệm nhiều năng lượng hơn.
Giặt nhanh 15’

(Quick 15′)

Khoảng chương trình cực ngắn, thích hợp cho một lượng nhỏ quần áo không quá bẩn.

▶ Các chức năng

Chu kì giặt Nhiệt độ giặt mặc định (oC) Tốc độ vắt mặc định (rpm) Chế độ bổ sung tùy chọn
1400 1500
Giặt nhanh 15’

(Quick 15’)

800 800 Hẹn giờ giặt
Giặt nhanh 45’

(Rapid 45’)

40 800 800 Hẹn giờ giặt
Đồ thể thao (Activewear) 20 800 800 Hẹn giờ giặt
Đồ len (Wool) 40 600 600 Hẹn giờ giặt
Đồ mỏng (Delicate) 30 1400 1500 Hẹn giờ giặt
Đồ lông vũ (Duvet 40-60) 800 800 Hẹn giờ giặt
Giặt kỹ (Turbo) 40 1000 1000 Hẹn giờ giặt
Vắt (Spin) 1000 1000 Hẹn giờ giặt
Xả & Vắt (Rinse & Spin) 1000 1000 Hẹn giờ giặt
20ºC 20 1000 1000 Hẹn giờ giặt
Đồ hỗn hợp (Mix) 40 800 800 Hẹn giờ giặt
Đồ Jeans (Jeans)  

60

 

800

 

800

Hẹn giờ giặt
Giặt diệt khuẩn (Sterilization) 800 800 Hẹn giờ giặt
Vải sợi tổng hợp (Synthetic) 40 1200 1200 Hẹn giờ giặt
Đồ Cotton (Cotton) 40 1400 1500 Hẹn giờ giặt

Hẹn giờ giặt (Delay Start)

Đặt chức năng Hẹn giờ giặt (Delay Start)

  1. Chọn một chế độ giặt.
  2. Nhấn nút Hẹn giờ giặt (Delay Start) để chọn thời gian (thời gian hẹn là 0-24h.)
  3. Nhấn Khởi động/ Tạm dừng (Start/ Pausse) để bắt đầu hẹn giờ giặt.

Hủy chức năng Hẹn giờ giặt: Nhấn nút Hẹn giờ giặt (Delay Start) cho đến khi màn, hình hiển thị là 0h. Nhấn nút này trước khi bắt đầu chế độ. Nếu chế độ đã bắt đầu, nên tắt đi để đặt lại một chế độ mới.

Lưu ý:

  • Nếu nguồn điện bị đứt trong khi máy đang hoạt động, một bộ nhớ đặc biệt sẽ lưu trữ chương trình đã chọn và khi khởi động lại nguồn điện, máy sẽ tiếp tục chế độ đó

Giặt sơ (Pre wash)

Chức năng Giặt sơ (Prewash) có thể giặt thêm một lần nữa trước khi giặt chính, nó thích hợp để giặt bụi khỏi bề mặt quần áo. Bạn cần phải cho bột giặt vào ngăn (I) khi chọn chức năng này.

Xả tăng cường (Extra Rinse)

Đồ giặt sẽ được xả thêm một lần sau khi bạn chọn chức năng này.

Giặt tăng cường (Speed wash)

Chức năng này giúp giảm thời gian giặt.

Chế độ giặt (My Favorite)

Để nhớ chế độ giặt được sử dụng thường xuyên. Sau khi chọn chế độ và cài đặt các chức năng, nhấn Chế độ giặt (My Favorite) 3 giây.

Thêm quần áo khi đang giặt

Thao tác này có thể được thực hiện trong quá trình giặt,k hi lồng giặt vẫn quay và có một lượng lớn nước trong lồng. Lúc này máy ở trạng thái không an toàn và cửa không thể mở mạnh. Nhấn Khởi động/ Dừng (Start / Pause) trong 3 giây để tải lại và thêm quần áo ở giữa chừng. Vui lòng làm theo các bước như sau:

  1. Chờ đến khi lồng giặt ngừng
  2. Cửa được mở khóa.
  3. Thêm quần áo, đóng cửa,và nhấn nút nhấn Khởi động/ Dừng (Start/ Pause)

Lưu ý:

  • Không sử dụng chứ năng thêm quần áo khi mực nước ở trên mép lồng giặt

Nhiệt độ

Nhấn nút để điều chỉnh nhiệt độ giặt (Lạnh, 20°C, 30°C, 40°C, 60°C, 90°C)

Nhấn nút để thay đổi tốc độ vắt. 1400: 0-600-800-1000-1200-1400

1500: 0-600-800-1000-1200-1500

Khóa trẻ em

Để tránh trẻ em thao tác sai hoặc gây nguy hiểm cho trẻ em.

Thận trọng

  • Khi Khóa trẻ em được kích hoạt và quá trình giặt bắt đầu, đèn chỉ thị Khóa trẻ em sẽ được bật. Khóa trẻ em và Thời gian còn lại trên màn hình sẽ sáng luân phiên trong 5 giây.
  • Nhấn các nút khác sẽ làm đèn báo Khóa trẻ em nhấp nháy trong 3 giây. Khi quá trình giặt, đèn chỉ thị Khóa trẻ em và đèn END sáng luân phiên nhau trong 10 giây, sau đó đèn khóa trẻ em nhấp nháy trong 3 giây.
  • Ấn và giữ hai nút này để mở Khóa trẻ
  • Khóa trẻ em sẽ khóa tất cả các nút ngoại trừ nút Bật/ Tắt (On/ Off).
  • Vui lòng mở khóa trẻ em trước khi chọn chế độ giặt và bắt đầu giặt.
Facebook Comments